ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP CUỐI KỲ I
TIẾNG ANH 1 – I-LEARN SMART START
(LÝ THUYẾT – BÀI TẬP)
I. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM GETTING STARTED Từ vựng
1. Hello /həˈləʊ/: xin chào
2. Goodbye /ˌɡʊdˈbaɪ/: tạm biệt
3. Stand up /stænd ˈʌp/: đứng lên
4. Sit down /sɪt ˈdaʊn/: ngồi xuống
5. Listen /ˈlɪsn/: lắng nghe
UNIT 1. FAMILY (GIA ĐÌNH) Từ vựng Cấu trúc câu Phát âm 1. Mother /ˈmʌðə(r)/: mẹ This is my mother. Chữ cái a, b
2. Father /ˈfɑːðə(r)/: bố
(Đây là mẹ của tớ.) /b/: boy (cậu bé)
3. Brother /ˈbrʌðə(r)/: anh trai/em /æ/: ant (con kiến) This is my father. trai
(Đây là bố của tớ.)
4. Sister /ˈsɪstə(r)/: chị gái/em gái I can see an ant.
(Tớ có thể nhìn thấy một con kiến.) I can see a boy.
(Tớ có thể nhìn thấy một cậu bé.) Nice to meet you.
(Rất vui được gặp bạn.) Nice to meet you, too.
(Tớ cũng rất vui được gặp bạn.)
UNIT 2. SCHOOL (TRƯỜNG HỌC) Từ vựng Cấu trúc câu Phát âm 1. Pencil /ˈpensl/: bút chì It’s a pencil. Chữ cái c, d 2. Book /bʊk/: quyển sách
(Nó là một cái bút chì.) /k/: cap (mũ lưỡi 3. Bag /bæɡ/: cái túi It’s a book. trai)
4. Cap /kæp/: cái mũ lưỡi trai
(Nó là một quyển sách.) /d/: door (cái cửa) 5. Door /dɔː(r)/: cái cửa This is my cap.
(Đây là mũ lưỡi trai của tớ.) This is a door.
(Đây là một cái cửa.)
UNIT 3. COLORS (MÀU SẮC) Từ vựng Cấu trúc câu Phát âm 1. Red /red/: Đỏ It’s red.
Ôn tập các chữ cái a, b, c, 2. Yellow /ˈjeləʊ/: Vàng (Nó màu đỏ.) d 3. Blue /bluː/: Xanh dương /k/: cap (mũ lưỡi trai) It’s yellow. 4. Pink /pɪŋk/: Hồng /d/: door (cái cửa) (Nó màu vàng.) 5. White /waɪt/: Trắng
6. Flower /ˈflaʊə(r)/: Bông hoa It’s a pink flower.
(Nó là một bông hoa màu hồng.) Thank you. (Cảm ơn bạn.) You’re welcome. (Không có gì.)
UNIT 4. MY BODY (CƠ THỂ CỦA TỚ) Từ vựng Cấu trúc câu Phát âm 1. Head /hed/: Cái đầu Touch your head. Chữ cái e, f 2. Leg /leɡ/: Cái chân
(Chạm vào đầu của bạn.) /e/: elephant (con voi) 3. Arm /ɑːm/: Cánh tay /f/: food (thức ăn) Touch your leg.
(Chạm vào chân của bạn.) I have an elephant.
(Tớ có một con voi.) This is my food.
(Đây là đồ ăn của tớ.)
UNIT 5. ANIMALS (ĐỘNG VẬT) Từ vựng Cấu trúc câu Phát âm 1. Cat /kæt/: Con mèo I like cats. Chữ cái g, h 2. Dog /dɒɡ/: Con chó (Tớ thích mèo.) /g/: girl (cô bé) 3. Bird /bɜːd/: Con chim /h/: hop (nhảy lò cò) I like birds.
4. Monkey /ˈmʌŋki/: Con khỉ (Tớ thích chim.) 5. Snake /sneɪk/: Con rắn 6. Bear /beə(r)/: Con gấu This is a girl.
(Đây là một cô bé.) This is a monkey.
(Đây là một con khỉ.) This is a bear.
(Đây là một con gấu.) I’m sorry. (Tớ xin lỗi.) That’s ok. (Không sao đâu.) I can hop.
(Tớ có thể nhảy lò cò.) II. BÀI TẬP
PART 1. VOCABULARY EXERCISES (BÀI TẬP TỪ VỰNG)
A. Look, read and tick (✔) Yes or No. There is one example. Yes No E.g. I can see a cat. 1 This is a monkey. 2 It’s a pink flower. 3 Touch your head. 4 It’s a pencil. 5 I can see an ant. 6 This is a blue book. 7 I have an elephant. 8 She likes cats. 9 It’s red.
Đề cương ôn tập Cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 1 iLearn Smart Start
7
4 lượt tải
80.000 ₫
MUA NGAY ĐỂ XEM TOÀN BỘ TÀI LIỆU
CÁCH MUA:
- B1: Gửi phí vào TK:
1133836868- CT TNHH DAU TU VA DV GD VIETJACK - Ngân hàng MB (QR) - B2: Nhắn tin tới Zalo VietJack Official ( nhấn vào đây ) để xác nhận thanh toán và tải tài liệu - giáo án
Liên hệ ngay Hotline hỗ trợ: 084 283 45 85
Chúng tôi đảm bảo đủ số lượng đề đã cam kết hoặc có thể nhiều hơn, tất cả có BẢN WORD, LỜI GIẢI CHI TIẾT và tải về dễ dàng.
Để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút Tải Xuống ở trên!
- Tailieugiaovien.com.vn giới thiệu bộ Đề cương ôn tập Cuối kì 1 gồm: Đề cương iLearn Smart Start có file nghe mới nhất nhằm giúp Giáo viên có thêm tài liệu tham khảo ra đề thi Tiếng anh lớp 1.
- File word có lời giải chi tiết 100%.
- Mua trọn bộ sẽ tiết kiệm hơn tải lẻ 50%.
Đánh giá
4.6 / 5(7 )5
4
3
2
1
Trọng Bình
Tài liệu hay
Giúp ích cho tôi rất nhiều
Duy Trần
Tài liệu chuẩn
Rất thích tài liệu bên VJ soạn (bám sát chương trình dạy)
