Đề cương ôn tập Cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 2 iLearn Smart Start

2 1 lượt tải
Lớp: Lớp 2
Môn: Tiếng Anh
Dạng: Đề cương
File:
Loại: Tài liệu lẻ


CÁCH MUA:

  • B1: Gửi phí vào TK: 1133836868 - CT TNHH DAU TU VA DV GD VIETJACK - Ngân hàng MB (QR)
  • B2: Nhắn tin tới Zalo VietJack Official ( nhấn vào đây ) để xác nhận thanh toán và tải tài liệu - giáo án

Liên hệ ngay Hotline hỗ trợ: 084 283 45 85


Chúng tôi đảm bảo đủ số lượng đề đã cam kết hoặc có thể nhiều hơn, tất cả có BẢN WORD, LỜI GIẢI CHI TIẾT và tải về dễ dàng.

Để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút Tải Xuống ở trên!

  • Tailieugiaovien.com.vn giới thiệu bộ Đ cương ôn tập Cuối kì 1 gồm: Đề cương iLearn Smart Start có file nghe mới nhất nhằm giúp Giáo viên có thêm tài liệu tham khảo ra đề thi Tiếng anh lớp 2.
  • File word có lời giải chi tiết 100%.
  • Mua trọn bộ sẽ tiết kiệm hơn tải lẻ 50%.

Đánh giá

4.6 / 5(2 )
5
53%
4
22%
3
14%
2
5%
1
7%
Trọng Bình
Tài liệu hay

Giúp ích cho tôi rất nhiều

Duy Trần
Tài liệu chuẩn

Rất thích tài liệu bên VJ soạn (bám sát chương trình dạy)

Mô tả nội dung:


ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP CUỐI KÌ 1
TIẾNG ANH 2 - I LEARN SMART START
(LÝ THUYẾT – BÀI TẬP)
I. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM GETTING STARTED Từ vựng Cấu trúc câu Phát âm 1. One /wʌn/: số một How old are you? Ôn tập chữ cái từ a 2. Two /tuː/: số hai
(Bạn bao nhiêu tuổi?) đến m. 3. Three /θriː/: số ba – I’m eight. 4. Four /fɔː(r)/: số bốn (Tớ tám tuổi.) 5. Five /faɪv/: số năm Open your book. 6. Six /sɪks/: số sáu (Mở sách ra.) 7. Seven /ˈsevn/: số bảy 8. Eight /eɪt/: số tám Close your book. 9. Nine /naɪn/: số chín (Gập sách lại.) 10. Ten /ten/: số mười Hands up. (Giơ tay lên.) Hands down. (Bỏ tay xuống.)
UNIT 1. FEELINGS (CẢM XÚC) Từ vựng Cấu trúc câu Phát âm
1. Happy /ˈhæpi/: vui vẻ, hạnh How are you? Chữ cái a, b phúc (Bạn thế nào?) n: nose /nəʊz/ (cái 2. Sad /sæd/: buồn bã – I’m great. mũi), nut /nʌt/ (quả 3. Fine /faɪn/: ổn, tốt (Tớ rất khỏe.) hạch) 4. Ok /əʊˈkeɪ/: tốt o: octopus This is a nut.
5. Great /ɡreɪt/: tuyệt vời /ˈɒktəpəs/ (con bạch
(Đây là một quả hạch.)
6. Scared /skeəd/: sợ hãi, sợ sệt tuộc), orange
7. Bored /bɔːd/: buồn chán, chán This is an octopus. /ˈɒrɪndʒ/ (quả cam) nản
(Đây là một con bạch tuộc.)
8. Hungry /ˈhʌŋɡri/: đói bụng Minh’s thirsty.
9. Thirsty /ˈθɜːsti/: khát nước (Minh khát nước.) Tom’s bored. (Tom buồn chán.) What’s your name? (Tên bạn là gì?) – My name’s Linh. (Tên tớ là Linh.)
UNIT 2. SHAPES (HÌNH DẠNG) Từ vựng Cấu trúc câu Phát âm
1. Circle /ˈsɜːkl/: hình tròn What shape is it? Chữ cái p, q
2. Square /skweə(r)/: hình vuông (Nó là hình gì?) p: pen /pen/ (cái bút),
3. Rectangle /ˈrektæŋɡl/: hình chữ – It’s a circle. penguin /ˈpeŋɡwɪn/ nhật (Nó là hình tròn.) (chim cánh cụt)
4. Triangle /ˈtraɪæŋɡl/: hình tam q: queen /kwiːn/ (nữ I have a pen. giác hoàng), question
(Tớ có một chiếc bút.) /ˈkwestʃən/ (câu hỏi) This is a queen.
(Đây là nữ hoàng.) UNIT 3. NUMBERS (SỐ) Từ vựng Cấu trúc câu Phát âm
1. Eleven /ɪˈlevn/: số mười một How many triangles are there? Ôn tập các chữ
2. Twelve /twelv/: số mười hai
(Có bao nhiêu hình tam giác?) cái n, o, p, q.
3. Thirteen /ˌθɜːˈtiːn/: số mười ba – Eleven triangles.
4. Fourteen /ˌfɔːˈtiːn/: số mười bốn
(Mười một hình tam giác.)
5. Fifteen /ˌfɪfˈtiːn/: số mười lăm How many flowers are there?
6. Sixteen /ˌsɪksˈtiːn/: số mười sáu
(Có bao nhiêu bông hoa?)
7. Seventeen /ˌsevnˈtiːn/: số mười – Fifteen flowers. bảy
(Mười lăm bông hoa.)
8. Eighteen /ˌeɪˈtiːn/: số mười tám
9. Nineteen /ˌnaɪnˈtiːn/: số mười What is it? chín (Nó là cái gì?)
10. Twenty /ˈtwenti/: số hai mươi – It’s an orange.
(Nó là một quả cam.) What is it? (Nó là cái gì?) – It’s a nut.
(Nó là một quả hạch.) There are seventeen circles.
(Có mười bảy hình tròn.) Where are you from? (Bạn đến từ đâu?) – I’m from Da Nang.
(Tớ đến từ Đà Nẵng.) Where are you from? (Bạn đến từ đâu?) – I’m from New York.
(Tớ đến từ New York.)
UNIT 4. ANIMALS (ĐỘNG VẬT) Từ vựng Cấu trúc câu Phát âm 1. Duck /dʌk/: con vịt What’s that? Chữ cái r, s 2. Goat /ɡəʊt/: con dê (Kia là cái gì?)
r: rabbit /ˈræbɪt/ (con thỏ), 3. Pig /pɪɡ/: con lợn – It’s a pig. robot /ˈrəʊbɒt/ (con rô- 4. Cow /kaʊ/: con bò
(Nó là một con lợn.) bốt) s: sea /siː/ (biển), sun I have a rabbit. /sʌn/ (mặt trời)
(Tớ có một con thỏ.) This is the sea. (Đây là biển.)
UNIT 5. FREE TIME ACTIVITIES (CÁC HOẠT ĐỘNG TRONG LÚC RẢNH) Từ vựng Cấu trúc câu Phát âm
1. Soccer /ˈsɒkə(r)/: bóng đá Let’s play soccer. Chữ cái t, u
2. Tag /tæɡ/: trò chơi đuổi bắt
(Chúng ta cùng chơi bóng đá nhé.) t: tiger /ˈtaɪɡə(r)/ (con
3. Hopscotch /ˈhɒpskɒtʃ/: trò – Ok. hổ), top /tɒp/ (con quay) chơi nhảy lò cò (Được thôi.) u: umbrella /ʌmˈbrelə/ 4. Hide and seek /ˌhaɪd ən
(cái ô), uncle /ˈʌŋkl/ (chú, I can see a tiger.
ˈsiːk/: trò chơi trốn tìm bác, cậu)
(Tớ có thể nhìn thấy một con hổ.) 5. Ride /raɪd/: đạp xe This is my umbrella. 6. Read /riːd/: đọc
(Đây là cái ô của tớ.) 7. Listen /ˈlɪsn/: nghe I read books. 8. Eat /iːt/: ăn (Tớ đọc sách.) I listen to music. (Tớ nghe nhạc.) I eat snacks.
(Tớ ăn đồ ăn vặt.) I ride my bike. (Tớ đi xe đạp.) Happy new year. (Chúc mừng năm mới.) – Thank you. (Cảm ơn bạn.) Merry Christmas. (Giáng sinh vui vẻ.) – Thank you. (Cảm ơn bạn.) Happy birthday. (Chúc mừng sinh nhật.) – Thank you. (Cảm ơn bạn.)


zalo Nhắn tin Zalo