Đây là bản xem th , vu ử i lòng mua tài li u ệ đ xe ể m chi ti t ế (có l i ờ gi i ả ) Đ Ề THI TH K Ử Ỳ THI T T Ố NGHI P Ệ THPT
THPT THÁI PHIÊN ĐÀ N N Ẵ G NĂM H C Ọ 2020 – 2021 Th i
ờ gian làm bài: 90 phút, không k th ể i ờ gian giao đề MÃ Đ 124 Ề Câu 1. Cho cấp s nhâ ố n u u 8 q 3 u n v i ớ 1 và công b i ộ . Giá tr c ị a ủ 2 bằng 8 A. 24 . B. 11. C. . D. 5 . 3 Câu 2. Cho kh i ố chóp có di n ệ tích đáy 2 B 3 a và chi u ề cao h 6
a . Thể tích kh i ố chóp đã cho bằng A. 3 9a . B. 3 6a . C. 3 18a . D. 3 3a . 5 5 Câu 3.
Cho f x dx 2
và f x dx 3 v i
ớ f x là hàm số liên t c ụ và có đ o ạ hàm trên 1;5 . 1 3 3
Khi đó f x dx bằng 1 A. 1. B. 1. C. 5 . D. 5 . Câu 4.
Trong không gian Oxyz , cho mặt ph ng
ẳ :2x y 3z 5 0 . Vectơ nào dư i ớ đây là m t ộ vectơ pháp tuyến c a ủ ?
A. n 2; 1;3 .
B. n 2;1; 3 .
C. n 2;1;3 . D. n 2;1;3 . 2 4 3 1 Câu 5.
Cắt hình trụ T b i ở mặt ph ng ẳ qua tr c ụ c a ủ nó, ta đư c ợ thi t ế di n ệ là m t ộ hình vuông c nh ạ bằng 5 . Di n t ệ ích xung quanh c a ủ T bằng. 25 25 A. . B. . C. 50 . D. 25 . 4 2 Câu 6. Cho kh i ố trụ có di n t ệ ích đáy B 12 , và chiều cao h 6 . Thể tích kh i ố lăng tr đã ụ cho bằng A. 18 . B. 72 . C. 36 . D. 24 . Câu 7. Cho kh i
ố trụ có bán kính r 4 và chiều cao h 5 . Thể tích kh i ố trụ đã cho bằng 20 80 A. 20 . B. . C. . D. 80 . 3 3 Câu 8.
Cho hình nón có bán kính đáy r 3 , độ dài đư ng ờ sinh l 5 . Di n ệ tích xung quanh c a ủ hình nón đã cho bằng A. 30 . B. 45 . C. 15 . D. 10 . Câu 9. 4 5x dx bằng 1 A. 5 x C . B. 5 5x C . C. 3 20x C . D. 5 x C . 5 Câu 10. Nghi m ệ c a ủ phư ng ơ trình log x 6 2 3 là A. x 8 . B. x 1 5 . C. x 1 2 . D. x 9 . M i ọ thắc m c
ắ vui lòng xin liên h h
ệ otline: 084 283 45 85
Đây là bản xem th , vu ử i lòng mua tài li u ệ đ xe ể m chi ti t ế (có l i ờ gi i ả )
Câu 11. Cho hàm số b c ậ b n
ố y f x có đồ thị là đư ng ờ cong như hình v . ẽ Số nghi m ệ th c ự c a ủ 1 phư ng
ơ trình f x 0 là 2 A. 3 . B. 1. C. 2 . D. 4 .
Câu 12. Trong không gian Oxyz , cho m t ặ c u ầ S 2 2 2
: x y z 2x 4y 6z 10 0 . T a ọ độ tâm I và bán kính R c a ủ S là
A. I 1; 2;3 , R 4 .
B. I 1; 2; 3 , R 2
. C. I 1; 2;3 , R 2 .
D. I 1; 2; 3 , R 4 . Câu 13. S gi ố ao điểm c a ủ đồ th hà ị m s ố 4 2
y x 3x 2 v i ớ tr c ụ hoành là A. 0 . B. 3 . C. 2 . D. 4 .
Câu 14. Cho mặt cầu có bán kính r 2 . Di n t ệ ích c a ủ m t ặ cầu đã cho b ng ằ 32 16 A. 16 . B. . C. 4 . D. . 3 3
Câu 15. Trong không gian Oxyz điểm nào dư i ớ đây là hình chi u ế vuông góc c a ủ đi m ể A 2; 1;4
trên mặt phẳng Oxy ?
A. M 2; 1;0 . B. 0;0;4 .
C. Q 2;0;4 .
D. N 0; 1; 4 .
Câu 16. Trong không gian Oxyz , cho đi m ể M 2; 1; 3 và m t ặ ph ng
ẳ P : 2x 2y z 1 0 . Khoảng
cách điểm M đến mặt phẳng P bằng 5 10 A. 2 B. . C. 3 . D. . 3 3 Câu 17. [] Đ t ồ hị hàm s nà ố o sau đây có dạng nh đ ư ư ng ờ cong trong hình v ? ẽ 1 1 A. 3 2
y x 2x 3x 1. B. 3 2 y
x 2x 3x 1. 3 3 1 1 C. 4 2 y x 2x 1. D. 4 2 y x 2x 1. 4 4
Câu 18. Có bao nhiêu cách ch n ọ m t ộ quả cam từ m t ộ giỏ đ ng ự trái cây, bi t ế trong gi ỏ có 5 qu ả cam sành và 7 quả cam canh? M i ọ thắc m c
ắ vui lòng xin liên h h
ệ otline: 084 283 45 85
Đây là bản xem th , vu ử i lòng mua tài li u ệ đ xe ể m chi ti t ế (có l i ờ gi i ả ) A. 35 . B. 7 . C. 12 . D. 5 .
Câu 19. Trong không gian Oxyz , cho u i
2 j k. Toạ đ c ộ a ủ vectơ u là A. u 0; 2; 0 . B. u 0; 2; 1 . C. u 1; 2; 1 . D. u 1; 2; 1 .
Câu 20. Cho hàm số y f x có đồ thị là đư ng ờ cong nh ư hình v . ẽ Hàm s đã ố cho ngh c ị h bi n ế trên khoảng nào dư i ớ đây? A. 0; . B. 1; 1 C. ; 1 . D. 1;0 . 2 2
Câu 21. Biết f x 2cos x dx 3. ằ Khi đó
f x dx b ng 0 0 A. 3. B. 2. C. 1. D. 4. Câu 22. V i ớ a là s t ố h c ự dư ng ơ tùy ý, log 3 3a 3 bằng A. 1 3log . a 3 3log . a 3 log . a 1 log . a 3 B. 3 C. 3 D. 3
Câu 23. Trong không gian Oxyz , cho 2 điểm A 1;2; 3 ; B 0;1; 1 , đ dà ộ i đoạn AB bằng A. 6 . B. 6 . C. 3 2 . D. 26 . Câu 24. Cho hàm s
ố y f x có bảng biến thiên nh s ư au : Đi m ể c c ự đại c a ủ hàm số đã cho là A. x 2 . B. x 1 . C. x 2 . D. x 1 . Câu 25. Ti m ệ cận ngang c a ủ đ t ồ hị hàm s ố 3x 6 y là x 2 A. x 3 . B. x 2 . C. y 3 . D. y 2 . Câu 26. Nghi m ệ c a ủ phư ng ơ trình 7x 6 7 7x là A. x 1 . B. x 2 . C. x 1 . D. x 2 .
Câu 27. Goi D là hình ph ng ẳ gi i ớ h n ạ b i ở các đư ng ờ 2 ( 1) x y e , y 0 , x 0 , x 1 . Thể tích kh i ố
tròn xoay tạo thành khi quay D quanh Ox bằng 1 1 1 1 A. 4 ( 1) x e dx . B. 2 ( 1) x e dx . C. 2 ( 1) x e . dx D. 4 ( 1) x e dx . 0 0 0 0
Câu 28. Trong không gian Oxyz , g i ọ là góc gi a
ữ hai véc tơ a(1;2;0) và b(2;0; 1) , khi đó cos bằng M i ọ thắc m c
ắ vui lòng xin liên h h
ệ otline: 084 283 45 85
Đây là bản xem th , vu ử i lòng mua tài li u ệ đ xe ể m chi ti t ế (có l i ờ gi i ả ) 2 2 2 A. . B. . C. 0 D. . 5 5 5 3 x
Câu 29. Tập xác đ nh c ị a ủ hàm số y là 2 A. 0; . B. . C. 0; . D. \ 0 . 2 2 2
Câu 30. Biết f x dx 8
và g x dx 3
. Khi đó f x g x dx bằng 1 1 1 A. 24 . B. 11. C. 5 . D. 5 .
Câu 31. Trong không gian Oxyz , phư ng ơ trình c a ủ m t ặ c u
ầ S đi qua hai đi m ể A 3; 2;0 , B 2;4;
1 và có tâm nằm trên tr c ụ Oz là
A. S x y z 2 2 2 : 17 3 02 .
B. S x y z 2 2 2 : 4 29 .
C. S x y z 2 2 2 : 4 2 9 .
D. S x y z 2 2 2 : 17 3 02 . Câu 32. Bất phư ng ơ trình log 2 x 2x 1 3 có tập nghi m ệ là A. S 1;3 . B. S ; 1 3; . C. S ; 1 . D. S 3; . log 5 b Câu 33. Cho 2 log 45 a , 6 ớ a, , b c . ổ
a b c ằ
log 3 c v i T ng b ng 2 A. 4. B. 1. C. 0. D. 2.
Câu 34. Số các giá trị nguyên c a ủ tham số m mx 16 thu c
ộ đoạn 20;20 để hàm số y ngh c ị h x m
biến trên khoảng ; 8 là A. 14. B. 11. C. 13. D. 12.
Câu 35. Cho hàm số y f x có đạo hàm ố ể ự ạ
f x
x x x 2 2 1 2 2 , x . S đi m c c đ i c a ủ hàm s đã ố cho là A. 4 . B. 2 . C. 1 . D. 3 . Câu 36. Cho phư ng ơ trình 2x 5 x2 3 3 2 . Đặt 1 3x t , phư ng t ơ
rình đã cho trở thành phư ng t ơ rình A. 2 3t t 2 0 . B. 2
27t 3t 2 0 . C. 2
81t 3t 2 0 . D. 2
27t 3t 2 0 . 1
Câu 37. Hàm số f (x) liên t c ụ trên và th a ỏ mãn f 2 16
, f 2x dx 2 . Khi đó tích phân 0 2
x f x dx bằng 0 A. 28 . B. 36 . C. 16 . D. 30 . 3x 1 4 Câu 38. S đ ố ư ng ờ ti m ệ cận đ ng c ứ a ủ đ t ồ hị hàm s ố y bằng 2 x 6x 5 A. 2 . B. 0 . C. 3 . D. 1. Câu 39. Giá tr l ị n ớ nh t ấ c a ủ hàm s ố 2 e x f x x trên đoạn 1 ;1 bằng M i ọ thắc m c
ắ vui lòng xin liên h h
ệ otline: 084 283 45 85
Đề thi thử Toán trường Thái Phiên năm 2021
164
82 lượt tải
MUA NGAY ĐỂ XEM TOÀN BỘ TÀI LIỆU
CÁCH MUA:
- B1: Gửi phí vào TK:
0711000255837
- NGUYEN THANH TUYEN - Ngân hàng Vietcombank (QR) - B2: Nhắn tin tới Zalo VietJack Official ( nhấn vào đây ) để xác nhận thanh toán và tải tài liệu - giáo án
Liên hệ ngay Hotline hỗ trợ: 084 283 45 85
Đề thi được cập nhật liên tục trong gói này từ nay đến hết tháng 6/2023. Chúng tôi đảm bảo đủ số lượng đề đã cam kết hoặc có thể nhiều hơn, tất cả có BẢN WORD, LỜI GIẢI CHI TIẾT và tải về dễ dàng.
Để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút Tải Xuống ở trên!
Thuộc bộ (mua theo bộ để tiết kiệm hơn):
- Tailieugiaovien.com.vn giới thiệu Đề thi thử Toán trường Thái Phiên năm 2021 bản word có lời giải chi tiết.
- Mua trọn bộ sẽ tiết kiệm hơn tải lẻ 50%.
Đánh giá
4.6 / 5(164 )5
4
3
2
1
Trọng Bình
Tài liệu hay
Giúp ích cho tôi rất nhiều
Duy Trần
Tài liệu chuẩn
Rất thích tài liệu bên VJ soạn (bám sát chương trình dạy)
TÀI LIỆU BỘ BÁN CHẠY MÔN Toán Học
Xem thêmTÀI LIỆU BỘ BÁN CHẠY Tốt nghiệp THPT
Xem thêmTài liệu bộ mới nhất
Đây là b n xem th , vui lòng mua tài li u đ xem chi ti t (có l i gi i)ả ử ệ ể ế ờ ả
Câu 1. Cho c p s nhân ấ ố
n
u
v i ớ
1
8u
và công b i ộ
3q
. Giá tr c a ị ủ
2
u
b ngằ
A.
24
. B.
11
. C.
8
3
. D.
5
.
Câu 2. Cho kh i chóp có di n tích đáy ố ệ
2
3B a
và chi u cao ề
6h a
. Th tích kh i chóp đã choể ố
b ngằ
A.
3
9a
. B.
3
6a
. C.
3
18a
. D.
3
3a
.
Câu 3. Cho
5
1
d 2f x x
và
5
3
d 3f x x
v i ớ
f x
là hàm s liên t c và có đ o hàm trênố ụ ạ
1;5
.
Khi đó
3
1
df x x
b ngằ
A.
1
. B.
1
. C.
5
. D.
5
.
Câu 4. Trong không gian
Oxyz
, cho m t ph ng ặ ẳ
:2 3 5 0x y z
. Vect nào d i đây là m tơ ướ ộ
vect pháp tuy n c a ơ ế ủ
?
A.
2
2; 1;3n
. B.
4
2;1; 3n
. C.
3
2;1;3n
. D.
1
2;1;3n
.
Câu 5. C t hình tr ắ ụ
T
b i m t ph ng qua tr c c a nó, ta đ c thi t di n là m t hình vuông c nhở ặ ẳ ụ ủ ượ ế ệ ộ ạ
b ng ằ
5
. Di n tích xung quanh c a ệ ủ
T
b ng.ằ
A.
25
4
. B.
25
2
. C.
50
. D.
25
.
Câu 6. Cho kh i tr có di n tích đáy ố ụ ệ
12B
, và chi u cao ề
6h
. Th tích kh i lăng tr đãể ố ụ
cho b ngằ
A.
18
. B.
72
. C.
36
. D.
24
.
Câu 7. Cho kh i tr có bán kính ố ụ
4r
và chi u cao ề
5h
. Th tích kh i tr đã cho b ngể ố ụ ằ
A.
20
. B.
20
3
. C.
80
3
. D.
80
.
Câu 8. Cho hình nón có bán kính đáy
3r
, đ dài đ ng sinh ộ ườ
5l
. Di n tích xung quanh c a hìnhệ ủ
nón đã cho b ngằ
A.
30
. B.
45
. C.
15
. D.
10
.
Câu 9.
4
5 dx x
b ngằ
A.
5
x C
. B.
5
5x C
. C.
3
20x C
. D.
5
1
5
x C
.
Câu 10. Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ
3
log 6 2x
là
A.
8x
. B.
15x
. C.
12x
. D.
9x
.
M i th c m c vui lòng xin liên h hotline: 084 283 45 85ọ ắ ắ ệ
Đ THI TH KỲ THI T T NGHI P THPTỀ Ử Ố Ệ
THPT THÁI PHIÊN ĐÀ N NGẴ
NĂM H C 2020 – 2021 Ọ
Th i gian làm bài: 90 phút, không k th i gian giao đờ ể ờ ề
MÃ Đ 124Ề
Đây là b n xem th , vui lòng mua tài li u đ xem chi ti t (có l i gi i)ả ử ệ ể ế ờ ả
Câu 11. Cho hàm s b c b n ố ậ ố
y f x
có đ th là đ ng cong nh hình v . S nghi m th c c aồ ị ườ ư ẽ ố ệ ự ủ
ph ng trình ươ
1
0
2
f x
là
A.
3
. B. 1. C.
2
. D.
4
.
Câu 12. Trong không gian
Oxyz
, cho m t c u ặ ầ
2 2 2
: 2 4 6 10 0S x y z x y z
. T a đ tâm ọ ộ
I
và bán kính
R
c a ủ
S
là
A.
1; 2;3 , 4I R
. B.
1; 2; 3 , 2I R
. C.
1; 2;3 , 2I R
. D.
1; 2; 3 , 4I R
.
Câu 13. S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố
4 2
3 2 y x x
v i tr c hoành làớ ụ
A.
0
. B.
3
. C.
2
. D.
4
.
Câu 14. Cho m t c u có bán kính ặ ầ
2r
. Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ
A.
16
. B.
32
3
. C.
4
. D.
16
3
.
Câu 15. Trong không gian
Oxyz
đi m nào d i đây ể ướ là hình chi u vuông góc c a đi m ế ủ ể
2; 1; 4A
trên m t ph ng ặ ẳ
Oxy
?
A.
2; 1;0M
. B.
0;0; 4
. C.
2;0; 4Q
. D.
0; 1;4N
.
Câu 16. Trong không gian
Oxyz
, cho đi m ể
2; 1;3M
và m t ph ngặ ẳ
: 2 2 1 0P x y z
. Kho ngả
cách đi m ể
M
đ n m t ph ng ế ặ ẳ
P
b ngằ
A.
2
B.
5
3
. C.
3
. D.
10
3
.
Câu 17. []
Đ th hàm s nào sau đây có d ng nh đ ng cong trong hình v ?ồ ị ố ạ ư ườ ẽ
A.
3 2
1
2 3 1
3
y x x x
. B.
3 2
1
2 3 1
3
y x x x
.
C.
4 2
1
2 1
4
y x x
. D.
4 2
1
2 1
4
y x x
.
Câu 18. Có bao nhiêu cách ch n m t qu cam t m t gi đ ng trái cây, bi t trong gi có 5 qu camọ ộ ả ừ ộ ỏ ự ế ỏ ả
sành và 7 qu cam canh?ả
M i th c m c vui lòng xin liên h hotline: 084 283 45 85ọ ắ ắ ệ
Đây là b n xem th , vui lòng mua tài li u đ xem chi ti t (có l i gi i)ả ử ệ ể ế ờ ả
A.
35
. B.
7
. C.
12
. D.
5
.
Câu 19. Trong không gian
Oxyz
, cho
2 .u i j k
To đ c a vect ạ ộ ủ ơ
u
là
A.
0; 2;0u
. B.
0;2; 1u
. C.
1;2; 1u
. D.
1;2;1u
.
Câu 20. Cho hàm s ố
y f x
có đ th là đ ng cong nh hình v . Hàm s đã cho ngh ch bi n trênồ ị ườ ư ẽ ố ị ế
kho ng nào d i đây?ả ướ
A.
0;
. B.
1;1
C.
; 1
. D.
1;0
.
Câu 21. Bi t ế
2
0
2cos d 3.f x x x
Khi đó
2
0
df x x
b ngằ
A.
3.
B.
2.
C.
1.
D.
4.
Câu 22. V i ớ
a
là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ
3
3
log 3a
b ngằ
A.
3
1 3log .a
B.
3
3 3log .a
C.
3
3 log .a
D.
3
1 log .a
Câu 23. Trong không gian
Oxyz
, cho 2 đi m ể
1; 2; 3 ; 0;1; 1A B
, đ dài đo nộ ạ
AB
b ngằ
A.
6
. B.
6
. C.
3 2
. D.
26
.
Câu 24. Cho hàm s ố
y f x
có b ng bi n thiên nh sauả ế ư :
Đi m c c đ i c a hàm s đã cho làể ự ạ ủ ố
A.
2x
. B.
1x
. C.
2x
. D.
1x
.
Câu 25. Ti m c n ngang c a đ th hàm s ệ ậ ủ ồ ị ố
3 6
2
x
y
x
là
A.
3x
. B.
2x
. C.
3y
. D.
2y
.
Câu 26. Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ
7 6
7 7
x x
là
A.
1x
. B.
2x
. C.
1x
. D.
2x
.
Câu 27. Goi
D
là hình ph ng gi i h n b i các đ ng ẳ ớ ạ ở ườ
2
( 1) , 0, 0, 1
x
y e y x x
. Th tích kh iể ố
tròn xoay t o thành khi quayạ
D
quanh
Ox
b ngằ
A.
1
4
0
( 1)
x
e dx
. B.
1
2
0
( 1)
x
e dx
. C.
1
2
0
( 1) .
x
e dx
D.
1
4
0
( 1)
x
e dx
.
Câu 28. Trong không gian
Oxyz
, g i ọ
là góc gi a hai véc t ữ ơ
(1;2;0)a
và
(2;0; 1)b
, khi
đó
cos
b ngằ
M i th c m c vui lòng xin liên h hotline: 084 283 45 85ọ ắ ắ ệ
Đây là b n xem th , vui lòng mua tài li u đ xem chi ti t (có l i gi i)ả ử ệ ể ế ờ ả
A.
2
5
. B.
2
5
. C.
0
D.
2
5
.
Câu 29. T p xác đ nh c a hàm sậ ị ủ ố
3
2
x
y
là
A.
0;
. B.
. C.
0;
. D.
\ 0
.
Câu 30. Bi t ế
2
1
d 8f x x
và
2
1
d 3g x x
. Khi đó
2
1
df x g x x
b ngằ
A.
24
. B.
11
. C.
5
. D.
5
.
Câu 31. Trong không gian
Oxyz
, ph ng trình c a m t c u ươ ủ ặ ầ
S
đi qua hai đi m ể
3; 2;0A
,
2; 4;1B
và có tâm n m trên tr c ằ ụ
Oz
là
A.
2
2 2
: 17 302S x y z
. B.
2
2 2
: 4 29S x y z
.
C.
2
2 2
: 4 29S x y z
. D.
2
2 2
: 17 302S x y z
.
Câu 32. B t ph ng trình ấ ươ
2
3
log 2 1x x
có t p nghi m làậ ệ
A.
1;3S
. B.
; 1 3;S
.
C.
; 1S
. D.
3;S
.
Câu 33. Cho
2
6
2
log 5
log 45 ,
log 3
b
a
c
v i ớ
, , .a b c
T ng ổ
a b c
b ngằ
A.
4.
B.
1.
C.
0.
D.
2.
Câu 34. S các giá tr nguyên c a tham s ố ị ủ ố
m
thu c đo n ộ ạ
20;20
đ hàm s ể ố
16mx
y
x m
ngh chị
bi n trên kho ng ế ả
;8
là
A.
14.
B.
11.
C.
13.
D.
12.
Câu 35. Cho hàm s ố
y f x
có đ o hàm ạ
2
2
1 2 2 ,f x x x x x
. S đi m c c đ iố ể ự ạ
c a hàm s đã cho làủ ố
A.
4
. B.
2
. C.
1
. D.
3
.
Câu 36. Cho ph ng trình ươ
2 5 2
3 3 2
x x
. Đ t ặ
1
3
x
t
, ph ng trình đã cho tr thành ph ng trìnhươ ở ươ
A.
2
3 2 0t t
. B.
2
27 3 2 0t t
. C.
2
81 3 2 0t t
. D.
2
27 3 2 0t t
.
Câu 37. Hàm s ố
( )f x
liên t c trên ụ
và th a mãn ỏ
1
0
2 16, 2 d 2f f x x
. Khi đó tích phân
2
0
dx f x x
b ngằ
A.
28
. B.
36
. C.
16
. D.
30
.
Câu 38. S đ ng ti m c n đ ng c a đ th hàm s ố ườ ệ ậ ứ ủ ồ ị ố
2
3 1 4
6 5
x
y
x x
b ngằ
A.
2
. B.
0
. C.
3
. D.
1
.
Câu 39. Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố
2
e
x
f x x
trên đo n ạ
1;1
b ngằ
M i th c m c vui lòng xin liên h hotline: 084 283 45 85ọ ắ ắ ệ
Đây là b n xem th , vui lòng mua tài li u đ xem chi ti t (có l i gi i)ả ử ệ ể ế ờ ả
A.
ln 2 1
2
. B.
2
1 e
. C.
2
1 e
. D.
ln 2 1
2
.
Câu 40. Hình ph ng gi i h n b i các đ ng ẳ ớ ạ ở ườ
2
y x
;
1 4
3 3
y x
và tr c hoành nh hình v có di nụ ư ẽ ệ
tích b ng:ằ
A.
11
6
. B.
56
3
. C.
39
2
. D.
7
3
.
Câu 41. Trong không gian
Oxyz
, g i ọ
P
là m t ph ng đi qua hai đi m ặ ẳ ể
1; 1;0M
,
1;2;1N
và
ti p xúc v i m t c u ế ớ ặ ầ
2 2 2
: 2 3 2 14.S x y z
Ph ng trình m t ph ng ươ ặ ẳ
P
là
A.
2 3 1 0x y z
và
38 5 15 43 0x y z
.
B.
2 3 1 0x y z
và
38 5 15 33 0x y z
.
C.
2 3 3 0x y z
và
38 5 15 43 0x y z
.
D.
2 3 3 0x y z
và
38 5 15 33 0x y z
.
Câu 42. Cho hàm s ố
3 2
y ax bx cx d= + + +
có đ th nh hình v bên d i. ồ ị ư ẽ ướ
Trong các s ố
, ,a b c
và
d
có bao nhiêu s âm ?ố
A.
1
. B.
4
. C.
0
. D.
3
.
Câu 43. Cho hình chóp
.S ABCD
có đáy
ABCD
là hình ch nh t. M t m t ph ng thay đ i luôn songữ ậ ộ ặ ẳ ổ
song v i m t ph ng ch a đa giác đáy và c t các c nh bên ớ ặ ẳ ứ ắ ạ
SA
,
SB
,
SC
,
SD
l n l t t i ầ ượ ạ
I
,
J
,
K
,
L
(không trùng v i các đi m ớ ể
S
,
A
,
B
,
C
,
D
). G i ọ
E
,
F
,
G
,
H
l n l t là hìnhầ ượ
chi u vuông góc c a ế ủ
I
,
J
,
K
,
L
lên m t ph ng ặ ẳ
ABCD
. Th tích kh i đa di nể ố ệ
M i th c m c vui lòng xin liên h hotline: 084 283 45 85ọ ắ ắ ệ